;
    • Thiết bị chuyển mạch Switch Huawei S110-16LP2SR
    • Thiết bị chuyển mạch Switch Huawei S110-16LP2SR

    Thiết bị chuyển mạch Switch Huawei S110-16LP2SR

    0đ
    Đặc điểm nổi bật

    - 16 cổng 10/100/1000BASE-T (PoE)

    - 2 cổng GE SFP PoE+

    - Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 26,78 Mpps

    - Công suất chuyển mạch: 36 Gbit/giây

    - PoE: 124 W

    - Kích thước (H x W x D) : 43.6 mm x 442 mm x 260 mm

  • Cam kết
    giá tốt nhất

  • Nhận đổi trả
    trong 30 ngày

  • Giao hàng
    toàn quốc

  • Thanh toán
    khi nhận hàng

  • Huawei Switch S110-16LP2SR là dòng switch không quản lý, hỗ trợ PoE+ với 16 cổng Gigabit RJ45 và 2 cổng GE SFP, công suất chuyển mạch 36 Gbps, tốc độ gói tin 26,78 Mpps. Đây là lựa chọn phù hợp cho hệ thống camera IP hoặc văn phòng vừa, cần cấp nguồn trực tiếp qua cáp mạng
    – Switching capacity : 36 Gbps
    – Packet forwarding rate :26.78 Mpps
    – Downlink port :16 x10/100/1000BASE-Tports PoE+
    – Uplink port : 2 x GE SFP ports
    – MAC address entry : 8K MAC address entries
    – Dimensions (H x W x D) : 43.6 mm x 442 mm x 260 mm
    – Weight(without packaging) :3.0 kg
    – Input voltage :110 V AC to 240 V AC, 50 Hz to 60 Hz
    – Maximum power consumption :Without PoE: 22 W, With PoE: 160 W (PoE: 124 W)
    – Long-term operating temperature :0°C to 45°C (0 m to 1800 m)
    – Storage temperature :–40°C to +70°C
    – Operating humidity : 5% to 95%
    – Working mode : Four working modes: standard mode, port isolation, port bonding, and flow control disabling
    – Heat dissipation mode :Fanless, natural heat dissipation

    Thông số kỹ thuật chính

    • - Số cổng:

      • + 16 × 10/100/1000BASE-T (RJ45, hỗ trợ PoE+)

      • + 2 × GE SFP (uplink quang)

    • - Hiệu năng:

      • + Công suất chuyển mạch: 36 Gbps

      • + Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 26,78 Mpps

      • + Bảng địa chỉ MAC: 8K entries

    • - Nguồn điện:

      • + AC built-in, đầu vào 90–300 V AC, 47–63 Hz

      • + Công suất tiêu thụ: Không PoE: 22 W; Full PoE: 160 W (PoE tối đa: 124 W)

    • - Kích thước:

      • + 43,6 × 442 × 260 mm (cơ bản)

      • + 43,6 × 442 × 267 mm (tối đa)

      • + Trọng lượng: 3,0 kg (không bao bì)

    • - Điều kiện hoạt động:

      • + Nhiệt độ: 0–45°C (0–1800 m)

      • + Lưu trữ: –40°C đến +70°C

      • + Độ ẩm: 5%–95% RH

    • - Lắp đặt: Rack mounting, đặt bàn, hoặc gắn tường

    • - Chế độ hoạt động: 4 chế độ — Standard, Port Isolation, Port Bonding, Flow Control Disabling

    • - Tản nhiệt: Fanless, tự nhiên

    Loading