;
    • Dây cáp mạng Cat6A U/UTP - Norden
    • Dây cáp mạng Cat6A U/UTP - Norden

    Dây cáp mạng Cat6A U/UTP - Norden

    0đ
    Đặc điểm nổi bật
    114-40001104BL Category 6A U/UTP 23 AWG 4 Pair Cable PVC E Series, Blue
  • Cam kết
    giá tốt nhất

  • Nhận đổi trả
    trong 30 ngày

  • Giao hàng
    toàn quốc

  • Thanh toán
    khi nhận hàng

  • 114-40001104BL
    Category 6A U/UTP 23 AWG 4 Pair Cable PVC E Series, Blue
     
    Thương hiệu: Norden
    Màu sắc: Xanh
    Tần số: 500 Mhz
    Tốc độ đường truyền: 10 Gigabyte
    Lõi: 100% đồng nguyên chất, 23 AWG 
    Phạm vi hoạt động tối ưu: 100m
    Đạt tiêu chuẩn: IEEE 802.3an :2006 (10GBASE-T), ANSI/TIA-568-C.2:2009 Category 6A, ISO/IEC-11801, 2nd Edition Class EA, IEC 61156-5:2002 Category 6A, LSOH: IEC 60332-1, IEC 60754, IEC 61034
     
    Hiệu suất truyền tín hiệu vượt trội
    Dây mạng cáp Cat6a được cấu tạo bằng 4 cắp dây xoắn tách biệt nhau bởi lõi chữ thập, với lõi được làm từ 100% đồng nguyên chất, kính lõi là 23 AWG. Dây cáp mạng Cat6a có khả năng hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu lên đến 10Gbps ở tần số tối đa 500MHz
    Lớp vỏ chắc chắn
    Lớp vỏ được làm từ nhựa PVC chất lượng cao, chống ăn mòn và khả năng chịu nhiệt tốt, bảo vệ dây cáp mạng khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài
    Dây cáp mạng Cat6a U/UTP - Norden là lựa chọn hàng đầu cho nhu cầu sử dụng mạng cao như: Văn phòng, công ty, trung tâm cần internet tốc độ cao, …

    Cáp mạng 6A U/FTP 23 AWG Norden 114-40002304X

    PRODUCT CLASSIFICATION

    Product Sequence E Series
    Product Type Twisted Pair Cable

     

    MATERIAL CONSTRUCTION & DESIGN

    Conductor Material Bare Copper
    Conductor Size 23 AWG
    Conductor Construction Solid
    Insulation Material SFS PE
    Insulation O.D. 1.36±0.05 mm
    Colour Code Per TIA/EIA 568-B
    In. Shield Material Aluminium/Polyester Foil
    In. Shield Design: 100% Coverage
    Conductor Unit Lay-Up: Pairs
    Total Number of Wires: 8
    Outer Jacket  LSOH
    Outer Jacket thickness & Ex. Diameter 0.55±0.05mm, 7.5±0.5mm
    Rip Cord: Yes
    Outer Jacket Colour Per Requirement
    Marking Per Requirement

     

    ELECTRICAL & MECHANICAL CHARACTERISTICS

    Characteristic Impedance: 100Ω
    Frequency Range 1-500MHz
    Coupling Attenuation 55 dB min @ 30-100 MHz 55-20Log(f/100) @100-500 MHz
    Max. DC Resistance 73 Ω/km@20°C
    Max. Resistance Unbalance 2 % max.
    Mutual Capacitance 43 pF/m nom.
    Cap. Unbalance  1.2 pF/m max
    Velocity of Propagation (NVP) 78  % nom
    Propagation Delay Skew: 25 ns/100m max
    Dielectric Strength 1.5kV/minute
    Min. Insulation Resistance 5 GΩ•km
    Max. Tensile Strength - Short Term 130N
    Transfer Impedance 10 m/m max @ 1-10 MHz 30 m/m max @ 30 MHz

     

    TRANSMISSION PERFORMANCE

    Cat. 6A Un-screened Pair Horizontal Cables*
    Freq.
    MHz
    Attenuation
    dB/100m @ 20ºC
    NEXT
    dB
    PSNEXT
    dB
    RL
    dB
    ACR
    dB
    ELFEXT
    dB
    PSELFEXT
    dB
    1 1.7 86.3 83.3 26.0 84.6 84.0 81.0
    4 3.4 85.0 83.0 29.0 75.6 81.0 78.0
    10 5.4 77.3 74.3 31.0 71.9 76.0 73.0
    20 7.6 70.0 67.0 30.0 62.4 70.0 67.0
    100 18.0 65.3 62.3 27.1 47.3 55.0 52.8
    150 23.6 62.0 59.8 26.0 38.4 53.5 51.5
    200 27.4 59.0 57.2 25.0 31.6 49.0 46.0
    250 31.0 57.6 54.6 25.2 26.6 44.0 41.0
    300 34.2 55.0 52.0 24.0 20.3 39.6 36.6
    400 40.0 53.0 51.8 21.8 13.0 37.0 34.0
    500 42.2 52.0 50.0 21.8 9.8 35.0 33.0
     
    Loading